thước vuông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo diện tích trong hệ mét: "thước vuông" là một danh từ chỉ đơn vị đo diện tích, tương đương với một mét vuông. Đây là cách gọi thông tục, dân gian cho đơn vị "mét vuông".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn phòng này rộng khoảng hai mươi thước vuông. (Căn phòng này có diện tích khoảng hai mươi mét vuông.)
- Mảnh vườn nhà tôi chỉ độ năm mươi thước vuông. (Mảnh vườn nhà tôi chỉ rộng khoảng năm mươi mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thước vuông" thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói, giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống mua bán, trao đổi về đất đai, nhà cửa một cách không chính thức.
- Ông ấy hỏi mua miếng đất rộng trăm thước vuông. (Ông ấy hỏi mua miếng đất rộng một trăm mét vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Mét vuông (n): Cách gọi chính thức, tiêu chuẩn hơn cho cùng một đơn vị đo diện tích. "Mét vuông" thường được dùng trong văn bản hành chính, khoa học và các ngữ cảnh trang trọng.
- Diện tích sàn được ghi trong giấy tờ là 75 mét vuông.
- M²: Ký hiệu viết tắt quốc tế của mét vuông.
Từ đồng nghĩa
- Mét vuông: Từ đồng nghĩa chính xác, là tên gọi tiêu chuẩn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thước vuông" chủ yếu tồn tại trong khẩu ngữ. Trong văn viết chính thức, các văn bản pháp luật, khoa học kỹ thuật, nên sử dụng từ "mét vuông".
- "Thước" ở đây không phải là đơn vị đo chiều dài "thước" (thước ta, xấp xỉ 0.4m) mà là cách gọi khác của "mét". Do đó, "thước vuông" luôn được hiểu là mét vuông, không phải là vuông của "thước ta".
- Nh. Mét vuông.